máu gà

máu gà

Cô ấy chọn một chiếc váy màu máu gà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi thông thường của một loài cây: "máu " chỉ một loại cây thân leo, thuộc họ Đậu (Fabaceae), tên khoa học Millettia. Cây này thường mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh, hoa màu tím hoặc hồng đẹp mắt.
    • Nhựa cây màu đỏ: Trong một số ngữ cảnh, "máu " còn được dùng để chỉ nhựa cây hoặc chất lỏng màu đỏ tươi của loài cây này, gợi liên tưởng đến màu máu của con .
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây):

    • Cây máu thường được trồng để làm giàn che bóng mát. (Loài cây leo này thường được dùng để tạo bóng râm.)
    • Hoa máu nở rộ vào mùa , tạo nên một khung cảnh rực rỡ. (Hoa của cây máu nở nhiều vào mùa nóng, mang màu sắc nổi bật.)
  • Danh từ (nhựa cây):

    • Khi cắt thân cây máu , nhựa đỏ chảy ra như máu. (Nhựa của cây này màu đỏ tương tự máu động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "máu " trong y học cổ truyền: Nhựa hoặc rễ cây máu đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để chữa đau nhức hoặc cầm máu, nhưng cần tham khảo ý kiến chuyên gia.
    • Rễ cây máu được giã nát đắp lên vết thương để cầm máu. (Phần rễ của cây được dùng trong dân gian như một chất cầm máu tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây máu : Cụm từ đầy đủ chỉ loài cây cụ thể.

    • Cây máu leo lên tường rất nhanh. (Loài cây này phát triển nhanh khi bám vào các bề mặt.)
  • Máu (danh từ): chất lỏng trong cơ thể người động vật, màu đỏ.

    • Máu một nguyên liệu trong ẩm thực. (Máu của con được dùng để nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây máu : Tên gọi khác của loài cây này, nhấn mạnh đặc tính thân leo.
    • Dây máu thường mọc ven rừng. (Cây leo máu thường thấycác khu vực rừng núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Máu loãng: (thành ngữ, không liên quan đến cây) chỉ tính cách nhút nhát, dễ sợ hãi.
    • Anh ta máu loãng, không dám đối mặt với thử thách. (Anh ấy rất nhát gan, thiếu can đảm.)

Lưu ý: Thành ngữ "máu loãng" có nghĩa khác biệt hoàn toàn so với nghĩa thực vật của từ "máu ".